Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cần Thơ năm 2014

Đài: Cần Thơ Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cần Thơ năm 2014 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 28 và 87 về nhiều nhất (3 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 7 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2014

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1439520202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay635528280đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay222703033đài không quayđài không quay708620202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay341422224đài không quayđài không quay072699998
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay526465651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay204698987251437370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay322311112đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay391147471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay147073730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8885728280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay358853538đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay896668684đài không quayđài không quay158678785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay151729291đài không quayđài không quay601328280
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay392250505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay283531314175201011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay692387875đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay947872729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay149887875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15024972729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay196147471đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay201843437đài không quayđài không quay216430303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay416563639đài không quayđài không quay408952527
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay690934347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay918548482703959594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay969492921đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay635977774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay555655550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22488201011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay204676763đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay204361617đài không quayđài không quay342427279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay113335358đài không quayđài không quay063827279
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay564262628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay301606066092784842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay542595954đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay261065651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay660151516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29218085853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay531085853đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay619870707đài không quayđài không quay432168684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay099887875

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2014 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2014)

Số Số lần Lần gần nhất
28 3 10/12/2014
87 3 31/12/2014
01 2 12/03/2014
20 2 02/07/2014
27 2 24/12/2014
47 2 15/10/2014
65 2 27/08/2014
68 2 30/07/2014
72 2 13/08/2014
85 2 29/10/2014

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2014)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 02/04/2014
1 1 05/11/2014
2 9 24/12/2014
3 5 24/09/2014
4 4 15/10/2014
5 6 17/12/2014
6 7 17/09/2014
7 7 22/10/2014
8 6 31/12/2014
9 4 03/12/2014

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 5 16/07/2014
1 6 05/11/2014
2 6 17/12/2014
3 5 08/10/2014
4 2 18/06/2014
5 7 26/11/2014
6 2 22/10/2014
7 9 31/12/2014
8 8 10/12/2014
9 3 03/12/2014

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 10/12/2014
1 8 19/11/2014
2 5 05/11/2014
3 5 29/10/2014
4 7 26/11/2014
5 5 31/12/2014
6 2 28/05/2014
7 6 17/12/2014
8 4 03/12/2014
9 5 24/12/2014

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2014

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.