Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cần Thơ năm 2009

Đài: Cần Thơ Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cần Thơ năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 29, 67 và 94 về nhiều nhất (3 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 9 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 4, 7, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay951254549đài không quayđài không quay59124246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay936460606đài không quayđài không quay634164640
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87472729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quay43308282062732325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay360929291đài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay18756561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47135358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
787417178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay397468684đài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quay279642426đài không quayđài không quay70023235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay524704044đài không quayđài không quay661953538
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99769695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quay8580202208329291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay057746460đài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay75289897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90808088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14126263639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay484183831đài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quay985394943đài không quayđài không quay07299998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay703967673đài không quayđài không quay912017178
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay28529291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quay9620000068751516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay930499998đài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay497867673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57350505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21809940404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay362315156đài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quay560594943đài không quayđài không quay14039392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay721933336đài không quayđài không quay953553538
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay86698987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quay6639696529512123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay914349493đài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay954633336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62045459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28193094943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay474568684đài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quay240878785đài không quayđài không quay06986864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay671667673đài không quayđài không quay820471718
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
29 3 04/11/2009
67 3 30/09/2009
94 3 22/04/2009
17 2 16/12/2009
33 2 23/09/2009
53 2 23/12/2009
68 2 28/10/2009
99 2 18/11/2009
00 1 18/02/2009
02 1 11/02/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 09/09/2009
1 4 16/12/2009
2 5 04/11/2009
3 5 23/09/2009
4 5 25/11/2009
5 6 23/12/2009
6 9 02/12/2009
7 3 30/12/2009
8 4 14/10/2009
9 7 18/11/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 02/09/2009
1 2 30/12/2009
2 6 03/06/2009
3 7 23/12/2009
4 7 02/12/2009
5 3 21/10/2009
6 4 11/11/2009
7 5 16/12/2009
8 5 28/10/2009
9 9 25/11/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 02/12/2009
1 5 04/11/2009
2 2 22/07/2009
3 8 25/11/2009
4 5 28/10/2009
5 6 08/07/2009
6 7 21/10/2009
7 2 12/08/2009
8 9 30/12/2009
9 4 03/06/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.