Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cần Thơ năm 2010

Đài: Cần Thơ Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cần Thơ năm 2010 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 89 về nhiều nhất (3 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 4 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay794846460đài không quayđài không quay489263639
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay470544448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quay616870707428404044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay896962628đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay846272729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay907889897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6350303033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay782792921đài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quay461292921đài không quayđài không quay573287875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay296847471đài không quayđài không quay695720202
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay367770707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quay372288886640244448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay682885853đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay114024246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay078028280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13351301011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay612989897đài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quay910054549đài không quayđài không quay161598987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay005549493đài không quayđài không quay063241415
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay166114145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quay086284842934672729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay805589897đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay638014145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay068737370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20915554549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay063649493đài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quay710195954đài không quayđài không quay108511112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay368273730đài không quayđài không quay401957572
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay521826268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quay885932325491196965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay294897976đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay592300000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay707157572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27879603033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay691459594đài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quay219816167đài không quayđài không quay724208088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay835463639đài không quayđài không quay026397976
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay251873730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay526483831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
89 3 17/11/2010
03 2 27/01/2010
14 2 18/08/2010
44 2 02/06/2010
49 2 20/10/2010
54 2 14/04/2010
57 2 22/12/2010
63 2 01/12/2010
70 2 09/06/2010
72 2 04/08/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
15 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 6 25/08/2010
1 4 18/08/2010
2 4 08/12/2010
3 2 19/05/2010
4 7 15/12/2010
5 5 22/12/2010
6 3 01/12/2010
7 6 22/09/2010
8 8 17/11/2010
9 7 29/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 08/12/2010
1 3 15/12/2010
2 6 03/11/2010
3 7 01/12/2010
4 9 18/08/2010
5 2 10/11/2010
6 4 01/09/2010
7 7 29/12/2010
8 4 28/07/2010
9 6 17/11/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 22/09/2010
1 5 06/10/2010
2 5 22/12/2010
3 5 10/11/2010
4 3 27/10/2010
5 6 15/12/2010
6 4 29/12/2010
7 7 17/11/2010
8 5 03/11/2010
9 6 01/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.