Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cần Thơ năm 2008

Đài: Cần Thơ Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cần Thơ năm 2008 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 00, 03, 12, 23, 24, 32, 56, 59, 63, 75, 84, 86, 90 và 99 về nhiều nhất (2 lần); đầu 0 và 5 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (10 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21064640đài không quayđài không quay
228975752đài không quayđài không quay02159594đài không quayđài không quay07723235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90903033đài không quayđài không quay88500000
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay63690909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quay27847471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05593932đài không quay
6đài không quay882263639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94207077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay17899998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83614145đài không quayđài không quay
956445459đài không quayđài không quay00612123đài không quayđài không quay48623235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79786864đài không quayđài không quay46028280
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90034347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quay27190909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay68124246đài không quay
13đài không quay105775752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay06276763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay01156561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71963639đài không quayđài không quay
1606554549đài không quayđài không quay43612123đài không quayđài không quay67784842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78186864đài không quayđài không quay32960606
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66856561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quay89153538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51394943đài không quay
20đài không quay37046460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay58932325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48859594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60778785đài không quayđài không quay
2364332325đài không quayđài không quay00413134đài không quayđài không quay03309099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09430303đài không quayđài không quay18224246
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94900000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quay10243437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40984842đài không quay
27đài không quay34303033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00880808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay81199998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87970707đài không quayđài không quay
30473751516đài không quayđài không quay94401011đài không quayđài không quay35517178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay15687875

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
00 2 03/12/2008
03 2 03/09/2008
12 2 16/04/2008
23 2 09/07/2008
24 2 24/12/2008
32 2 20/08/2008
56 2 18/06/2008
59 2 21/05/2008
63 2 15/10/2008
75 2 13/02/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 03/12/2008
1 5 08/10/2008
2 5 24/12/2008
3 4 24/09/2008
4 4 26/03/2008
5 7 18/06/2008
6 4 17/12/2008
7 5 29/10/2008
8 6 31/12/2008
9 6 19/11/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 17/12/2008
1 2 30/04/2008
2 4 20/08/2008
3 10 05/11/2008
4 9 24/12/2008
5 3 13/02/2008
6 6 17/09/2008
7 4 31/12/2008
8 2 10/12/2008
9 5 23/07/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 10/12/2008
1 4 18/06/2008
2 5 26/11/2008
3 7 19/11/2008
4 5 17/09/2008
5 7 31/12/2008
6 4 24/12/2008
7 4 29/10/2008
8 5 27/08/2008
9 7 15/10/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.