Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cần Thơ năm 2011

Đài: Cần Thơ Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cần Thơ năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 44 và 93 về nhiều nhất (3 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 0, 1, 3 và 9 về dày nhất trong các đuôi (7 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay151710101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay650344448375383831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay408471718đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay235499998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay360563639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5197044448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay942726268đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay621389897đài không quayđài không quay266201011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay948931314đài không quayđài không quay025019190
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay819492921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay176036369209793932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay969903033đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay868686864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay494682820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12280449493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay791874741đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay287282820đài không quayđài không quay534093932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay598620202đài không quayđài không quay540834347
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay641706066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay580238381538270707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay341207077đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay401929291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay556177774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19848387875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay847993932đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay965240404đài không quayđài không quay124635358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay267980808đài không quayđài không quay838036369
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay493121213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay052631314419212123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay068149493đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay232098987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay096289897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26562300000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay253873730đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay94478785đài không quayđài không quay811011112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay488152527đài không quayđài không quay600827279
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay146311112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay316058583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay864844448đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay620700000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T4); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
44 3 30/11/2011
93 3 19/10/2011
00 2 31/08/2011
11 2 27/07/2011
31 2 07/09/2011
36 2 21/12/2011
49 2 23/11/2011
82 2 11/05/2011
89 2 25/05/2011
01 1 06/07/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 6 16/11/2011
1 5 07/12/2011
2 5 28/12/2011
3 7 21/12/2011
4 6 30/11/2011
5 2 28/09/2011
6 1 04/05/2011
7 6 02/11/2011
8 8 21/09/2011
9 6 19/10/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 21/09/2011
1 7 02/11/2011
2 5 28/09/2011
3 7 09/11/2011
4 5 14/12/2011
5 1 20/07/2011
6 5 21/12/2011
7 4 28/12/2011
8 4 24/08/2011
9 7 07/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 07/12/2011
1 7 12/10/2011
2 6 19/10/2011
3 6 23/11/2011
4 5 07/09/2011
5 2 27/04/2011
6 1 15/06/2011
7 7 14/12/2011
8 8 30/11/2011
9 4 28/12/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.