Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2010
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Cần Thơ (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Cần Thơ — năm 2010 (52 kỳ, tới 29/12/2010).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 11.5% | 22/09/2010 |
| 1 | 5 | 9.6% | 06/10/2010 |
| 2 | 5 | 9.6% | 22/12/2010 |
| 3 | 5 | 9.6% | 10/11/2010 |
| 4ra ít | 3 | 5.8% | 27/10/2010 |
| 5 | 6 | 11.5% | 15/12/2010 |
| 6 | 4 | 7.7% | 29/12/2010 |
| 7ra nhiều | 7 | 13.5% | 17/11/2010 |
| 8 | 5 | 9.6% | 03/11/2010 |
| 9 | 6 | 11.5% | 01/12/2010 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
794846
01/09/2010
Tổng: 0
|
· | · |
489263
01/12/2010
Tổng: 9
|
| 2 | · | · | · | · | · |
470544
02/06/2010
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 3 | · |
616870
03/02/2010
Tổng: 7
|
428404
03/03/2010
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
896962
03/11/2010
Tổng: 8
|
· |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · |
846272
04/08/2010
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · |
907889
05/05/2010
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 6 |
350303
06/01/2010
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
782792
06/10/2010
Tổng: 1
|
· | · |
| 7 | · | · | · |
461292
07/04/2010
Tổng: 1
|
· | · |
573287
07/07/2010
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · |
296847
08/09/2010
Tổng: 1
|
· | · |
695720
08/12/2010
Tổng: 2
|
| 9 | · | · | · | · | · |
367770
09/06/2010
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 10 | · |
372288
10/02/2010
Tổng: 6
|
640244
10/03/2010
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
682885
10/11/2010
Tổng: 3
|
· |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · |
114024
11/08/2010
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · |
078028
12/05/2010
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 13 |
351301
13/01/2010
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
612989
13/10/2010
Tổng: 7
|
· | · |
| 14 | · | · | · |
910054
14/04/2010
Tổng: 9
|
· | · |
161598
14/07/2010
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · |
005549
15/09/2010
Tổng: 3
|
· | · |
063241
15/12/2010
Tổng: 5
|
| 16 | · | · | · | · | · |
166114
16/06/2010
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 17 | · |
086284
17/02/2010
Tổng: 2
|
934672
17/03/2010
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
805589
17/11/2010
Tổng: 7
|
· |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · |
638014
18/08/2010
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · |
068737
19/05/2010
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 20 |
915554
20/01/2010
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
063649
20/10/2010
Tổng: 3
|
· | · |
| 21 | · | · | · |
710195
21/04/2010
Tổng: 4
|
· | · |
108511
21/07/2010
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · |
368273
22/09/2010
Tổng: 0
|
· | · |
401957
22/12/2010
Tổng: 2
|
| 23 | · | · | · | · | · |
521826
23/06/2010
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 24 | · |
885932
24/02/2010
Tổng: 5
|
491196
24/03/2010
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
294897
24/11/2010
Tổng: 6
|
· |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · |
592300
25/08/2010
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · |
707157
26/05/2010
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 27 |
879603
27/01/2010
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
691459
27/10/2010
Tổng: 4
|
· | · |
| 28 | · | · | · |
219816
28/04/2010
Tổng: 7
|
· | · |
724208
28/07/2010
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · |
835463
29/09/2010
Tổng: 9
|
· | · |
026397
29/12/2010
Tổng: 6
|
| 30 | · | · | · | · | · |
251873
30/06/2010
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · |
526483
31/03/2010
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
