Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2008
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Cần Thơ (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Cần Thơ — năm 2008 (53 kỳ, tới 31/12/2008).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9.4% | 10/12/2008 |
| 1ra ít | 4 | 7.5% | 18/06/2008 |
| 2 | 5 | 9.4% | 26/11/2008 |
| 3ra nhiều | 7 | 13.2% | 19/11/2008 |
| 4 | 5 | 9.4% | 17/09/2008 |
| 5ra nhiều | 7 | 13.2% | 31/12/2008 |
| 6ra ít | 4 | 7.5% | 24/12/2008 |
| 7ra ít | 4 | 7.5% | 29/10/2008 |
| 8 | 5 | 9.4% | 27/08/2008 |
| 9ra nhiều | 7 | 13.2% | 15/10/2008 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
21064
01/10/2008
Tổng: 0
|
· | · |
| 2 |
28975
02/01/2008
Tổng: 2
|
· | · |
02159
02/04/2008
Tổng: 4
|
· | · |
07723
02/07/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · | · |
90903
03/09/2008
Tổng: 3
|
· | · |
88500
03/12/2008
Tổng: 0
|
| 4 | · | · | · | · | · |
63690
04/06/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 5 | · | · |
27847
05/03/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
05593
05/11/2008
Tổng: 2
|
· |
| 6 | · |
882263
06/02/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
94207
06/08/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · |
17899
07/05/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
83614
08/10/2008
Tổng: 5
|
· | · |
| 9 |
56445
09/01/2008
Tổng: 9
|
· | · |
00612
09/04/2008
Tổng: 3
|
· | · |
48623
09/07/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · | · |
79786
10/09/2008
Tổng: 4
|
· | · |
46028
10/12/2008
Tổng: 0
|
| 11 | · | · | · | · | · |
90034
11/06/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 12 | · | · |
27190
12/03/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
68124
12/11/2008
Tổng: 6
|
· |
| 13 | · |
105775
13/02/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
06276
13/08/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · |
01156
14/05/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
71963
15/10/2008
Tổng: 9
|
· | · |
| 16 |
06554
16/01/2008
Tổng: 9
|
· | · |
43612
16/04/2008
Tổng: 3
|
· | · |
67784
16/07/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · | · |
78186
17/09/2008
Tổng: 4
|
· | · |
32960
17/12/2008
Tổng: 6
|
| 18 | · | · | · | · | · |
66856
18/06/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · |
| 19 | · | · |
89153
19/03/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
51394
19/11/2008
Tổng: 3
|
· |
| 20 | · |
37046
20/02/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
58932
20/08/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · |
48859
21/05/2008
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
60778
22/10/2008
Tổng: 5
|
· | · |
| 23 |
64332
23/01/2008
Tổng: 5
|
· | · |
00413
23/04/2008
Tổng: 4
|
· | · |
03309
23/07/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · | · |
09430
24/09/2008
Tổng: 3
|
· | · |
18224
24/12/2008
Tổng: 6
|
| 25 | · | · | · | · | · |
94900
25/06/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 26 | · | · |
10243
26/03/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
40984
26/11/2008
Tổng: 2
|
· |
| 27 | · |
34303
27/02/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
00880
27/08/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · |
81199
28/05/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
87970
29/10/2008
Tổng: 7
|
· | · |
| 30 |
473751
30/01/2008
Tổng: 6
|
· | · |
94401
30/04/2008
Tổng: 1
|
· | · |
35517
30/07/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
15687
31/12/2008
Tổng: 5
|
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
